Study

nhật 14/04

  •   0%
  •  0     0     0

  • かんじ
    chữ hán
  • いりぐち
    lối vào
  • がか
    họa sĩ
  • かぞく
    gia đình
  • あまい
    ngọt
  • にんぎょう
    ningyo
  • ひゃく
    hyaku
  • かぜ
    gió
  • みっか
    mikka
  • おみやげ
    quà
  • かべ
    bức tường
  • しゃしん
    shashin
  • じてんしゃ
    jitensha
  • おちゃ
    ocha
  • ごはん
    cơm
  • からだ
    cơ thể
  • おいしい
    ngon
  • えんぴつ
    bút chì
  • きっぷ
    kippu
  • としょかん
    toshokan
  • かぎ
    chìa khóa