Study

dạy vocab đi chợ

  •   0%
  •  0     0     0

  • What is it
    thịt heo
    khoai tây
    cà chua
    cà rốt
  • What is it
    thịt gà
    thịt heo
    thịt bò
    ớt chuông
  • What is it
    rau muống
    thịt gà
    trứng
    ớt chuông
  • What is it
    cà rốt
    thịt bò
    đậu phụ
    thịt heo
  • What is it
    rau muống
    khoai tây
    đậu phụ
    trứng
  • What is it
    thịt heo
    thịt gà
    thịt bò
  • What is it
    trứng
    rau muống
    dưa chuột
    đậu phụ
  • What is it
    ớt chuông
    tỏi
    thịt heo
    thịt bò
  • What is it
    ớt chuông
    đậu phụ
    cà chua
    rau muống
  • What is it
    đậu phụ
    thịt heo
    cà rốt
    cà chua