Study

ALH 2 Unit 1 Vloggers Unite Viet-Eng

  •   0%
  •  0     0     0

  • natural talent
    n. tài năng bẩm sinh
  • luckily
    adv. may mắn thay
  • real thing
    n. là thật
  • lucky
    adj. gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc
  • progress
    v. phát triển
  • global
    (adj. v) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
  • authors
    các tác giả
  • sensational
    adj. giật gân, vang dội, tuyệt vời
  • blows my mind
    Làm ngạc nhiên, thích thú tột độ
  • figures
    hình dáng, hình ảnh
  • big-headed
    kiêu căng
  • facilities
    n. cơ sở vật chất, tiện nghi
  • authorization
    (n) sự cho phép, sự cấp phép, sự phê chuẩn
  • sensation
    n. hiện tượng, sự giật gân
  • authorize
    v. ủy quyền, cho phép
  • mould
    v. đổ khuôn, tạo khuôn
  • creche
    nhà trẻ
  • inspire
    (v) tạo cảm hứng
  • transform
    v. thay đổi, biến đổi
  • senses
    n. giác quan
  • selfie
    n. chụp ảnh tự sướng
  • inspiration
    n. nguồn cảm hứng
  • subscribes
    đăng ký
  • subscribers
    người đăng kí
  • celebrity
    n. người nổi tiếng
  • channel
    n. kênh truyền hình
  • art form
    (n.phr): loại hình nghệ thuật
  • globally
    (adv) trên toàn cầu
  • convention
    (n) hội nghị, hiệp định, quy ước
  • fantasy
    n. sự tưởng tượng, ảo tưởng
  • tutorials
    n. chuỗi bài hướng dẫn
  • how-to
    cách hướng dẫn làm một việc gì đó
  • audience
    (n) khán giả, người xem
  • make-up
    trang điểm, bịa chuyện
  • transformation
    (n). sự thay đổi, sự biến đổi, biến chất
  • screenagers
    người nghiện máy tính