Study

Unit 8: English speaking countries - Tiếng Anh ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • puzzling
    (adj): làm bối rối
  • illusion
    (n): ảo giác
  • icon
    (n): biểu tượng
  • debate
    (v): tranh luận
  • space
    (n): vũ trụ
  • promote
    (v): thúc đẩy
  • must-see
    (adj): đáng xem
  • continent
    (n): lục địa
  • paradise
    (n): thiên đường
  • raincoat
    (n): áo mưa
  • host
    (v): chủ trì, làm chủ
  • push through
    (phr.v): xô đẩy
  • canoe
    (n): xuồng, bơi xuồng
  • official language
    (n): ngôn ngữ chính thức
  • accent
    (n): giọng điệu
  • march
    (v): diễu hành
  • garment
    (n): quần áo
  • pose
    (v): tạo dáng (chụp ảnh)
  • territory
    (n): lãnh thổ
  • brigade
    (n): lữ đoàn
  • spacious
    (adj): rộng rãi
  • state
    (n): tiểu bang
  • Arctic Circle
    (n): Vòng Bắc Cực
  • scenic
    (n): có nhiều cảnh đẹp
  • monument
    (n): đài tưởng niệm
  • explore
    (v): khám phá
  • kilt
    (n): váy ca-rô của đàn ông Scotland
  • refugee
    (n): người tị nạn
  • endless days
    (n): ngày bất tận
  • North Pole
    (n): Bắc Cực
  • emu
    (n): đà điểu châu úc
  • native speaker
    (n): người bản xứ
  • aware
    (v): nhận thức
  • diverse
    (adj): đa dạng
  • absolutely
    (adv): chắc chắn rồi
  • symbolise
    (v): tượng trưng
  • international
    (adj): quốc tế
  • loch
    (n): hồ
  • summer camp
    (n): trại hè
  • spectacular
    (adj): đẹp mắt, ngoạn mục
  • cattle station
    (phr.n): trại gia súc