Study

GRADE 9 - UNIT 6 Long Khanh

  •   0%
  •  0     0     0

  • nhà sư
    monk
  • ghi chép
    take notes
  • phương tiện giao thông
    means of transport
  • lối sống
    lifestyle
  • thế hệ
    generation
  • nhộm
    dye
  • vật chất
    materials
  • thiết bị điện tử
    electronic devices
  • gia đình hạt nhân
    nuclear family
  • hứa, lời hứa
    promise
  • nhiều thế hệ (trong một gia đình)
    extended
  • thay thế
    replace
  • sự riêng tư
    privacy
  • khoảng cách
    gap
  • cơ hội
    opportunity
  • sự phổ biến
    popularity
  • hướng về, coi trọng gia đình
    family-oriented
  • thuộc phương tây
    Western
  • gia đình nhiều thế hệ
    extended family
  • ghi nhớ
    memorize
  • theo đuổi
    pursue
  • xu hướng
    trend
  • hộ gia đình
    household
  • thuộc dân chủ
    democratic
  • lệ thuộc vào
    dependent