Study

GRADE 8 - UNIT 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • joyful
    vui vẻ
  • thí sinh, người thi đấu
    contestant
  • người đi xem lễ hội
    festival goer
  • cá chép
    carp
  • khâm phục, ngưỡng mộ
    admire
  • cây cảnh
    ornamental tree
  • võ thuật
    martial arts
  • đèn trời, đèn thả sông, đèn lồng
    lantern
  • ritual /ˈrɪtʃ.u.əl/
    nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
  • có tính trang trí, để trang trí
    decorative
  • cây nêu
    bamboo pole
  • cốm
    rice flake, young rice
  • sự gắn kết tình cảm gia đình
    family bonding
  • điều xấu xa, tà mà
    bad spirit
  • thả
    release
  • cầu nguyện
    pray
  • Xiếc, các động tác nhào lộn
    acrobatics (n)
  • nghi lễ
    ceremony
  • đám rước
    procession /prəˈseʃ.ən/
  • sự sống lâu, sống thọ
    longevity
  • xua đuổi
    chase away
  • phép tắc ăn uống
    table manners
  • vùng ven biển, vùng duyên hải
    coastal (adj)
  • cuộc sum họp gia đình
    family reunion
  • thờ cúng/ đồ thờ cúng
    worship (v)/ offering