Study

Master Flyers Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • ước muốn
    hope
    wish
  • 2 lần
    two
    twice
  • một ít (trạng từ - dùng cho danh từ không đếm được)
    a few
    a little
  • góc nhìn (danh từ)
    view
    look
  • chuyến đi
    journalist
    journey
  • đồng nghĩa với "strange"
    wonderful
    unusual
  • có lẽ (động từ)
    might
    mind
  • con dao
    fork
    knife
  • quần bó
    tights
    tapes
  • kết hôn (tính từ)
    married
    meeting
  • hướng Đông
    east
    north
  • nói thầm
    whisper
    whistle
  • đồng phục
    unicorn
    uniform
  • đồng nghĩa với "elevator"
    lift
    let
  • chăm sóc
    look for
    look after
  • hướng Tây
    west
    east
  • bánh xe
    tyre
    tired
  • nếm, mùi vị
    taste
    smell
  • lười
    late
    lazy
  • đại học
    college
    university
  • thời gian biểu
    calendar
    timetable
  • bình thường (tính từ)
    normally
    normal
  • vừa mới (trạng từ)
    just
    already
  • lo lắng (tính từ)
    worried
    worry
  • nằm
    leave - left
    lie - lay
  • mất tích (tính từ)
    lost
    missing
  • hy vọng
    hope
    wish
  • vải len (danh từ)
    wool
    wood
  • kim loại
    metal
    metre
  • huýt sáo
    whistle
    whisper
  • cho đến khi (trạng từ)
    until
    untidy
  • hoang dã
    wife
    wild
  • ngày mai
    tomorrow
    future
  • ngôn ngữ
    English
    language
  • thường xuyên
    often
    usually
  • xuyên qua, thông qua
    though
    through
  • giữ
    keep
    let
  • thuốc
    medicine
    mechanic
  • vào giữa ngày
    middle
    midday
  • bức thư
    envelope
    letter
  • bản thân anh ấy
    himself
    heself
  • bản thân bạn 
    yourself
    yourselves
  • thợ máy
    medicine
    mechanic
  • nghìn (.000)
    million
    thousand
  • hướng Bắc
    north
    south
  • phút
    second
    minute
  • đèn pin, cây đuốc
    tour
    torch
  • dây chuyền
    bracelet
    necklace