Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GRADE 10 - UNIT 4
0
%
0
0
0
Back
Restart
involved (adj)
tham gia
Oops!
Okay!
life-saving (adj)
cứu hộ
Oops!
Okay!
phi chính phủ (adj)
non-governmental
Oops!
Okay!
orphanage
trại trẻ mồ côi
Oops!
Okay!
access
tiếp cận với
Oops!
Okay!
4 cụm từ có nghĩa "tham gia"
get involved in, take part in, join in, participate in
Oops!
Okay!
dịch vụ cộng đồng/ Công việc vì lợi ích cộng đồng
community service
Oops!
Okay!
volunteer (n, v)
tình nguyện viên, làm việc tình/ thiện nguyện
Oops!
Okay!
thực tế, thiết thực
practical
Oops!
Okay!
bối rối
confused
Oops!
Okay!
donate
cho, hiến, tặng
Oops!
Okay!
sự tự tin
confidence
Oops!
Okay!
various
khác nhau, đa dạng
Oops!
Okay!
hào phóng
generous
Oops!
Okay!
raise
khuyên góp, nuôi, giơ...
Oops!
Okay!
boost (v)
thúc đẩy
Oops!
Okay!
endless
nhiều, vô tận
Oops!
Okay!
item
mặt hàng, hàng hóa
Oops!
Okay!
xa xôi, hẻo lánh
remote
Oops!
Okay!
nộp đơn
apply
Oops!
Okay!
cộng đồng
community
Oops!
Okay!
thông báo (n)
announcement
Oops!
Okay!
vui vẻ
cheerful
Oops!
Okay!
regular
thường xuyên
Oops!
Okay!
application
đơn xin việc/ tham gia
Oops!
Okay!
phân phát, giao hàng (v)
deliver
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies