Study

Unit 1 time zones

  •   0%
  •  0     0     0

  • inspire
    truyển cảm hứng
  • do sport
    thể thao
  • design
    thiết kế
  • walk the dog
    dắt chó đi dạo
  • chemistry
    hóa
  • recess
    ra chơi
  • scientist
    nhà khoa học
  • wildlife
    hoang dã
  • practicing
    luyện tập
  • physical education
    thể dục
  • sưu tập tem
    collect stamp
  • messy
    bừa bộn
  • famous=well known
    nổi tiếng
  • keep pet birds
    giữ những con chim làm thú nuôi
  • do origami
    nghệ thuật xếp giấy
  • physics
    vật lí
  • biology
    sinh học
  • area
    vùng, khu vực
  • art
    mỹ thuật
  • chat with friends
    tán gẫu, trò chuyện
  • music
    âm nhạc
  • geography
    địa
  • toán
    math
  • xem tv
    watch televison
  • perform
    biểu diễn
  • coastal
    thuộc bờ biển
  • draw
    vẽ
  • civic education
    gdcd
  • carry
    mang vác
  • informatics
    tin
  • water ways
    đường thủy
  • replace
    thay thế
  • sew
    may vá
  • hang out with friends
    đi chơi với bạn
  • incredible
    k thể tin đc
  • history
    sử
  • hobby
    sở thích
  • literature
    văn
  • chơi cờ
    play chess
  • school project
    dự án ở trường
  • instant
    lấy liền
  • dangerous
    nguy hiểm
  • english
    anh