Study

V-ed or Irregular verb

  •   0%
  •  0     0     0

  • quá khứ của "eat" là....
    ate
  • quá khứ của "take" là....
    took
  • quá khứ của "are" là....
    were
  • quá khứ của "repeat" là....
    repeated
  • quá khứ của "enjoy" là....
    enjoyed
  • quá khứ của "play" là....
    played
  • quá khứ của "do" là....
    did
  • quá khứ của "swim" là....
    swam
  • quá khứ của "think" là....
    thought
  • quá khứ của "win" là...?
    won
  • quá khứ của "join" là....
    joined
  • quá khứ của "buy" là...?
    bought
  • quá khứ của "meet" là...?
    met
  • quá khứ của "leave" là...?
    left
  • quá khứ của "dance" là....
    danced
  • quá khứ của "put" là...?
    put
  • quá khứ của "sing" là....
    sang
  • quá khứ của "go" là....
    went
  • quá khứ của "cycle" là...?
    cycled
  • Chuyển câu sau sang nghi vấn: She sang a song.
    Did she sing a song?
  • Các từ thể hiện thời gian trong quá khứ là (key words)...?
    yesterday, ago, last, in/on + thời gian trong quá khứ
  • quá khứ của "is/ am" là....
    was
  • quá khứ của "stay" là....
    stayed
  • quá khứ của "watch" là....
    watched
  • quá khứ của "visit" là....
    visited
  • quá khứ của "have" là....
    had
  • quá khứ của "chat" là....
    chatted
  • chuyển câu sau sang phủ định: He went to school.
    He didn't go to school.