Study

FUTURE TENSE

  •   0%
  •  0     0     0

  • Họ sẽ tìm con chó của bạn
    They will find your dog.
  • Tôi sẽ rất mệt vào ngày mai
    I will be very tired tomorrow
  • Tôi sẽ ở chỗ làm
    I will be at work
  • Nó sẽ khó cho bạn
    It will be hard for you.
  • Chúng tôi sẽ chờ bạn
    We will wait for you
  • Chị ấy sẽ tìm được công việc mới
    She will find a job
  • Tôi sẽ nhắn tin cho bạn
    I will text you
  • Chúng tôi sẽ chờ
    We will wait
  • Anh ấy sẽ gửi bản báo cáo đến sếp vào tuần tới
    He will send the report to the boss next week.
  • Tôi sẽ gửi bản báo cáo tuần tới
    I will send the report next week
  • Tôi sẽ suy nghĩ về nó
    I will think about it
  • Tối sẽ ở nhà
    I will be at home
  • Những đứa con của tôi sẽ ở nhà vào ngày mai
    My children will be at home tomorrow
  • Bạn sẽ tìm được một công việc mới sớm thôi
    You will find a job soon
  • Trợ lí của tôi sẽ gọi cho bạn
    My assistant will call you.