Study

warm-up lesson 2 unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Put out the rubbish
    đổ rác
  • Homemaker
    người nội trợ
  • Heavy lifting
    việc nặng
  • Clean the house
    dọn nhà
  • Washing-up
    rửa bát
  • Chore
    công việc
  • Breadwinner
    trụ cột gia đình
  • Shop for groceries
    đi mua sắm