Study

GET READY FOR FLYERS - UNIT 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • /ˈiːʤɪpt/
    Egypt (n.) /ˈiːʤɪpt/ nước Ai Cập
  • /waɪld ˈæn.ɪ.məlz/
    wild animals (n.) /waɪld ˈæn.ɪ.məlz/ động vật hoang dã
  • /disə'piə/
    disappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đi
  • /klaʊn/
    clown (n) /klaʊn/ chú hề
  • /swiŋ/
    swing (n.) /swiŋ/ xích đu
  • /ˈpɪr.ə.mɪd/
    pyramid (n.) /ˈpɪr.ə.mɪd/ kim tự tháp
  • /ˈæk.tər/
    actor (n.) /ˈæk.tər/ nam diễn viên
  • /ˈdaɪnəsɔːr /
    dinosaur (n.) /ˈdaɪnəsɔːr / khủng long
  • /keɪdʒ/
    cage (n.) /keɪdʒ/ cái chuồng, cái lồng
  • /ˈkæməl/
    camel (n.) /ˈkæməl/ lạc đà
  • /ˈdezərt/
    desert (n.) /ˈdezərt/ sa mạc
  • /'houl/
    hole n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hang
  • /steɪdʒ/
    stage (n.) /steɪdʒ/ sân khấu
  • /ˈæk.trəs/
    actress (n.) /ˈæk.trəs/ nữ diễn viên
  • /si:t/
    seat (n.) /si:t/ ghế, chỗ ngồi
  • /lɑ:f/
    laugh v. /lɑ:f/ cười
  • /ˈsɪr.i.əl/
    cereal (n.) /ˈsɪr.i.əl/ ngũ cốc
  • /ɪkˈstɪŋkt/
    extinct (adj.) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng
  • /skri:n/
    screen (n.) /skri:n/ màn hình