Study

PRONUNCIATION 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • confiding
    sự tin tưởng
  • household chores hoặc housework
    công việc nhà
  • term
    học kì
  • generation gap
    khoảng cách thế hệ
  • kindergarten
    mẫu giáo
  • mischievous
    quậy phá
  • join hand
    giúp đỡ
  • formal situation
    tình huống trang trọng
  • assistance
    sự giúp đỡ
  • secondary school
    trường trung học