Study

UNIT 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • pool
    bể bơi
  • apartment
    căn hộ
  • do the laundry
    giặt quần áo
  • make dinner
    nấu bữa tối
  • have
  • gym
    phòng tập thể dục
  • do the shopping
    mua sắm
  • make the bed
    dọn giường
  • do the dishes
    rửa bát
  • garage
    nhà để xe
  • yard
    sân
  • live
    sống
  • balcony
    ban công
  • clean the kitchen
    lau dọn bếp