Study

Destination B1 - Unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • on stage
    (p phr) trên sân khấu
  • be crazy about
    (adj) phát cuồng vì
  • a game against
    (n) trận đấu đấu với ai
  • group
    (n) nhóm
  • player
    (n) người chơi
  • beat
    (v) đánh bại
  • train
    (v) đào tạo
  • athletics
    (n) điền kinh
  • entertain
    (v) giải trí
  • on CD/DVD/video
    (p phr) trên CD/DVD/video
  • folk music
    (n phr) nhạc dân gian
  • coach
    (n) huấn luyện viên
  • for fun
    (p phr) để cho vui
  • pleasure
    (n) niềm vui
  • music
    (n) âm nhạc
  • a book (by sb) about
    (n) cuốn sách (của ai) về
  • competition
    (n) cuộc thi
  • referee
    (n) trọng tài
  • organise
    (v) tổ chức, sắp xếp
  • athlete
    (n) vận động viên
  • be popular with
    (adj) phổ biến với
  • cheat
    (v) gian lận
  • sing
    (v) hátsang, sung, song, singer, singing
  • champion
    (n) vô địch
  • a fan of
    (n) người hâm mộ của
  • video game
    (n phr) trò chơi điện tử
  • eat out
    (phr v) eat at a restaurant
  • give up
    (phr v) stop doing sth you do regularly
  • playful
    (adj) ham chơi
  • be interested in
    (adj) quan tâm đến
  • heroine
    (n) nữ anh hùng
  • team
    (n) đội
  • member
    (n) thành viên
  • turn down
    (phr v) lower the volume of
  • challenge
    (v, n) thử thách
  • classical music
    (n phr) nhạc cổ điển
  • score
    (v) ghi điểm, ghi bàn(n) bàn thắng, điểm số
  • risk
    (v, n) rủi ro
  • carry on
    (phr v) continue
  • in the middle (of)
    (p phr) ở giữa
  • hero
    (n) anh hùng
  • club
    (n) câu lạc bộ
  • act
    (n, v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
  • sailing
    (n) sự đi thuyền
  • heroic
    (adj) anh hùng, dũng cảm
  • athletic
    (adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh
  • sailor
    (n) thủy thủ
  • take up
    (phr v) start (a hobby, sport, etc)
  • turn up
    (phr v) increase the volume of
  • rhythm
    (n) nhịp điệu
  • action
    (n) hành động
  • be good at
    (adj) giỏi về
  • opponent
    (n) đối thủ
  • concert
    (n) buổi hòa nhạc
  • feel like
    (v) cảm thấy thích + V-ing
  • sail
    (n) buồm(v) đi thuyền buồm
  • join in
    (phr v) participate, take part
  • interest
    (n) đam mê, mối quan tâm(v) thu hút sự quan tâm
  • (in)active
    (adj) năng động, có hiệu lực
  • be bored with
    (adj) chán với
  • gym
    (n) phòng tập thể dục
  • defeat
    (v, n) đánh bại
  • for a long time
    (p phr) trong một thời gian dài
  • listen to
    (v) nghe
  • board game
    (n phr) trò chơi trên bàn cờ
  • have fun
    (v phr) vui chơi
  • send off
    (phr v) make a player leave a game (eg. football)
  • be keen on
    (adj) say mê
  • collect
    (v) sưu tầmcollection, collector
  • entertaining
    (adj) có tính giải trí
  • musical
    (adj) thuộc về âm nhạc(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội
  • in time (for)
    (p phr) kịp giờ
  • actor
    (n) diễn viên nam
  • take part in
    (v) tham gia vào
  • play
    (v) chơi
  • support
    (v, n) ủng hộ
  • entertainment
    (n) sự giải trí
  • captain
    (n) đội trưởng