Study

REVISION for the GCSE No.10

  •   0%
  •  0     0     0

  • incautiously
    bất cẩn, không cẩn thận
  • under the weather
    mệt mỏi
  • pivocal= crucial
    cần thiết, quan trọng
  • put out
    dập tất
  • update
    cập nhật
  • leave off
    ngừng, thôi việc
  • teaching methods
    phương pháp giảng dạy
  • the lion's share of
    phần lớn
  • dose of vaccine
    liều vắc sin
  • have a drink
    uống nước
  • let out
    tiết lộ
  • function = role
    vai trò, chức năng
  • put off = cancel
    trì hoãn
  • useful = helpful
    có ích, hữu ích