Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Edit Game
Vietnamese Marriage
Delete
Settings
Multiple Choice
Import
Collapse
GIFs
Images 🔒 Plus
×
Start using GIFs
GIFs
Stickers
Text
Relevant
ADD SOUND
Upload
Record
Remove Existing
Upload sound (5MB max, 10s max)
Start Recording (10s max)
Stop
Cancel
Title
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Description
Language
Choose a Language
Abkhazian
Afar
Afrikaans
Akan
Albanian
Amharic
Arabic
Aragonese
Armenian
Assamese
Avaric
Avestan
Aymara
Azerbaijani
Bambara
Bashkir
Basque
Belarusian
Bengali
Bihari languages
Bislama
Bosnian
Breton
Bulgarian
Burmese
Catalan, Valencian
Central Khmer
Chamorro
Chechen
Chichewa, Chewa, Nyanja
Chinese
Church Slavonic, Old Bulgarian, Old Church Slavonic
Chuvash
Cornish
Corsican
Cree
Croatian
Czech
Danish
Divehi, Dhivehi, Maldivian
Dutch, Flemish
Dzongkha
English
Esperanto
Estonian
Ewe
Faroese
Fijian
Finnish
French
Fulah
Gaelic, Scottish Gaelic
Galician
Ganda
Georgian
German
Gikuyu, Kikuyu
Greek (Modern)
Greenlandic, Kalaallisut
Guarani
Gujarati
Haitian, Haitian Creole
Hausa
Hebrew
Herero
Hindi
Hiri Motu
Hungarian
Icelandic
Ido
Igbo
Indonesian
Interlingua (International Auxiliary Language Association)
Interlingue
Inuktitut
Inupiaq
Irish
Italian
Japanese
Javanese
Kannada
Kanuri
Kashmiri
Kazakh
Kinyarwanda
Komi
Kongo
Korean
Kwanyama, Kuanyama
Kurdish
Kyrgyz
Lao
Latin
Latvian
Letzeburgesch, Luxembourgish
Limburgish, Limburgan, Limburger
Lingala
Lithuanian
Luba-Katanga
Macedonian
Malagasy
Malay
Malayalam
Maltese
Manx
Maori
Marathi
Marshallese
Moldovan, Moldavian, Romanian
Mongolian
Nauru
Navajo, Navaho
Northern Ndebele
Ndonga
Nepali
Northern Sami
Norwegian
Norwegian Bokmål
Norwegian Nynorsk
Nuosu, Sichuan Yi
Occitan (post 1500)
Ojibwa
Oriya
Oromo
Ossetian, Ossetic
Pali
Panjabi, Punjabi
Pashto, Pushto
Persian
Polish
Portuguese
Quechua
Romansh
Rundi
Russian
Samoan
Sango
Sanskrit
Sardinian
Serbian
Shona
Sindhi
Sinhala, Sinhalese
Slovak
Slovenian
Somali
Sotho, Southern
South Ndebele
Spanish, Castilian
Sundanese
Swahili
Swati
Swedish
Tagalog
Tahitian
Tajik
Tamil
Tatar
Telugu
Thai
Tibetan
Tigrinya
Tonga (Tonga Islands)
Tsonga
Tswana
Turkish
Turkmen
Twi
Uighur, Uyghur
Ukrainian
Urdu
Uzbek
Venda
Vietnamese
Volap_k
Walloon
Welsh
Western Frisian
Wolof
Xhosa
Yiddish
Yoruba
Zhuang, Chuang
Zulu
Tags
Use commas to add multiple tags
Private
Unlisted
Public
Featured
Game of the Day
Game of the Day
Try Baamboozle+ for free
Featured
Featured on Games page
Public
Visible on your profile. Anyone can play.
Unlisted
Hidden from your profile. Anyone with the link or game code can play.
Private
Hidden from your profile. Only you can play.
Save
Cancel
Copy and paste from ChatGPT, Quizlet Export, Word, Excel, Google Docs, etc.
Delimiter between question and answer:
Comma
Tab
Semicolon
Custom
Tips:
No column headers.
Each line maps to a question.
If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.
Import questions
Cancel
Question
Answer
Points
5
10
15
20
25
Image options
Question with image
Answer with image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Save
35
Close
thời gian dành cho
Khoảng thời gian dùng để làm hoặc quan tâm đến điều gì.
Thời gian bị lãng phí vô ích.
Thời gian bị mất đi không rõ lý do.
Khoảng thời gian bỏ qua nhiệm vụ.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
tồn tại
Có thật và tiếp tục hiện diện trong thực tế.
Biến mất hoàn toàn.
Không bao giờ có thật.
Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
ít khi
Không xảy ra thường xuyên.
Luôn luôn xảy ra.
Hầu như mỗi ngày.
Thường xuyên lặp lại.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
hiếm khi
Rất ít khi xảy ra.
Thường xuyên xảy ra.
Xảy ra hàng ngày.
Liên tục xảy ra.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
thư giãn
Làm cho tinh thần thoải mái sau khi làm việc căng thẳng.
Làm việc nhiều hơn.
Tăng thêm áp lực.
Lo lắng, suy nghĩ quá mức.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
tìm hiểu học hỏi
Cố gắng biết thêm kiến thức hoặc kinh nghiệm mới.
Không quan tâm đến điều gì.
Quên đi những gì đã biết.
Từ chối học hỏi.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
thành viên
Người thuộc về một nhóm, tổ chức hay gia đình.
Người lạ chưa từng gặp.
Khách mời đến dự tiệc.
Người hàng xóm sống gần nhà.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
nhân dịp này rất tốt để
Thời điểm thuận lợi để làm một việc nào đó có ý nghĩa.
Một lúc tệ hại để bắt đầu điều mới.
Thời gian cần nghỉ ngơi hoàn toàn.
Lúc không nên gặp gỡ ai.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
dịp
Cơ hội, thời điểm thuận lợi để làm việc gì đó.
Khó khăn, trở ngại.
Tai nạn bất ngờ.
Sự việc không mong muốn.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
nhân dịp
Vào cơ hội hoặc thời điểm đặc biệt.
Khi không có lý do cụ thể.
Trong tình huống bất ngờ.
Một cách ngẫu nhiên.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
ra mắt
Giới thiệu chính thức điều gì đó hoặc ai đó trước công chúng.
Từ chức hoặc rời khỏi vị trí.
Giữ bí mật, không công khai.
Ẩn mình, không xuất hiện.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
lời mời
Câu nói hoặc văn bản để mời ai tham dự hay tham gia.
Lời xin lỗi.
Lời chào tạm biệt.
Lời đề nghị mua hàng.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
thiệp mời
Tấm thiệp gửi để mời ai đó tham dự sự kiện.
Tấm ảnh lưu niệm.
Giấy chứng nhận kết hôn.
Bức thư cảm ơn.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
nghiêm trọng
Ở mức độ nặng, có hậu quả lớn.
Nhỏ nhặt, không quan trọng.
Vui vẻ, nhẹ nhàng.
Không đáng kể.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
bạo lực
Hành động dùng sức mạnh để gây tổn thương cho người khác.
Cách nói chuyện nhẹ nhàng.
Sự hoà thuận trong gia đình.
Tình cảm chân thành.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
đôi khi
Thi thoảng, trong một số trường hợp nhất định.
Mỗi ngày đều có.
Luôn luôn như vậy.
Không bao giờ xảy ra.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
thỉnh thoảng
Không thường xuyên, chỉ xảy ra đôi khi.
Luôn luôn xảy ra.
Xảy ra hàng ngày.
Chưa từng xảy ra.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
cãi nhau
Xảy ra mâu thuẫn, to tiếng giữa hai hoặc nhiều người.
Ngồi nói chuyện vui vẻ.
Bàn bạc công việc chung.
Thảo luận ôn hoà.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
tranh cãi cãi vã
Lời qua tiếng lại do bất đồng ý kiến.
Nói chuyện nhẹ nhàng.
Thảo luận thân thiện.
Cười đùa vui vẻ.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
tránh
Không đối mặt hoặc không tiếp xúc với điều gì đó.
Cố tình gây ra mâu thuẫn.
Tìm cách tham gia vào.
Chủ động đối đầu.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
ấm cúng
Mang lại cảm giác gần gũi, dễ chịu, thân mật.
Rộng rãi nhưng lạnh lẽo.
Trang trọng và xa cách.
Bừa bộn, thiếu gọn gàng.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
êm ấm
Có không khí hoà thuận, hạnh phúc trong gia đình.
Thường xuyên xảy ra mâu thuẫn.
Lạnh nhạt, xa cách.
Không còn tình cảm.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
thể hiện
Bộc lộ ý nghĩ, tình cảm hoặc quan điểm.
Giấu kín cảm xúc.
Che đậy suy nghĩ thật.
Không nói gì về cảm xúc.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
ly hôn
Việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai người.
Kết hôn lần đầu tiên.
Tổ chức lễ cưới.
Hứa hôn với người khác.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
diễn ra
Xảy ra, được tổ chức hoặc thực hiện.
Bắt đầu chuẩn bị cho một việc gì đó.
Chưa được tiến hành.
Kết thúc từ lâu.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
lễ cưới
Buổi lễ chính thức để hai người trở thành vợ chồng.
Lễ ăn hỏi giữa hai gia đình.
Buổi gặp mặt bạn bè sau khi cưới.
Ngày kỷ niệm kết hôn.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
không thể
Không có khả năng hoặc điều kiện để làm việc gì đó.
Dễ dàng thực hiện được.
Có thể làm bất kỳ lúc nào.
Làm được mà không gặp khó khăn.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
tham gia
Tham dự vào một hoạt động hay sự kiện.
Từ chối không đến.
Quan sát từ xa.
Chỉ nghe kể lại.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
có mặt
Hiện diện tại một nơi nhất định.
Đang ở nơi khác.
Chưa đến đúng giờ.
Không được mời đến.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
hiện diện tham dự
Có mặt tại một sự kiện hay buổi lễ.
Không tham gia vào hoạt động nào.
Rời khỏi buổi lễ sớm.
Trốn tránh trách nhiệm.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
chính xác
Đúng hoàn toàn, không sai lệch.
Không rõ ràng, mơ hồ.
Có phần sai sót.
Khó hiểu, phức tạp.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
lễ ăn hỏi
Nghi lễ truyền thống khi nhà trai mang lễ vật sang nhà gái để xin cưới.
Buổi tiệc mừng sinh nhật cô dâu.
Lễ ra mắt hai bên họ hàng sau cưới.
Buổi họp gia đình thông thường.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
lễ đính hôn
Buổi lễ thông báo chính thức việc hứa hôn giữa hai người.
Lễ cưới tổ chức tại nhà thờ.
Buổi gặp mặt bạn bè.
Sự kiện ra mắt công ty.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
cưới
Lễ chính thức khi hai người kết hôn.
Buổi gặp mặt họ hàng.
Ngày kỷ niệm sinh nhật.
Lễ đính hôn giữa hai người.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
hôn nhân
Sự kết hợp giữa hai người để sống chung và xây dựng gia đình.
Buổi tiệc để ăn mừng một sự kiện lớn.
Mối quan hệ giữa bạn bè thân thiết.
Sự kiện gặp gỡ giữa hai gia đình.
5
10
15
20
25
Image
Browse gifs, upload image or paste URL
Image Library
Image options
Question with image
Answer with image
×
Sign up for a trial to unlock features.
Get Started
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies