Game Preview

Tieng Anh 3: Unit 15

  •  English    20     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Con rô bốt
    a robot
  •  15
  • Con gấu bông
    A teddy bear
  •  15
  • Con búp bê
    a doll
  •  15
  • Xe hơi
    a car
  •  15
  • a puzzle
    Xếp hình
  •  15
  • Những đồ chơi
    toys
  •  15
  • Cái kệ, cái giá
    a shelf
  •  15
  • Đẹp
    pretty
  •  15
  • Rất nhiều
    very much
  •  15
  • Bất kì
    any
  •  15
  • Những màu sắc
    colours
  •  15
  • Con tàu, tàu thủy
    a ship
  •  15
  • What's this?
    plane
  •  15
  • What's this?
    yo-yo
  •  15
  • What's this?
    kite
  •  15
  • What's this?
    ball
  •  15