Game Preview

REVIEW SOME QUESTION WORDS - E.10

  •  Vietnamese    25     Public
    E.10
  •   Study   Slideshow
  • hỏi về người
    Who
  •  5
  • vật/ người đó của ai ( thường gạch chân các từ chỉ sở hữu, ‘s)
    Whose
  •  5
  • sắc thái, biểu cảm, phương tiện, cách làm
    How
  •  5
  • hỏi về mức độ, số lần thực hiện
    How often
  •  5
  • hỏi về độ xa
    How far is it from ………. to ……….
  •  5
  • hỏi về khoảng thời gian bao lâu (không cụ thể hoặc xác định chính xác thời điểm)
    How long
  •  5
  • hỏi độ dài một vật
    How long / what is the length of
  •  5
  • hỏi giá tiền
    How much + do / does + s + cost
  •  5
  • hỏi chiều cao của vật
    How high / What is the height of + danh từ
  •  5
  • hỏi chiều cao của người
    How tall / What is the height of + người
  •  5
  • hỏi cân nặng
    How heavy / What is the weight of + người/ vật:
  •  5
  • hỏi về số lượng không đếm được
    How much + danh từ không đếm được
  •  5
  • hỏi về số lượng đếm được
    how many + danh từ đếm được
  •  5
  • hỏi nghề nghiệp
    What + do / does + s + do - What + is + sở hửu + job
  •  5
  • : hỏi mục đích của ai/ vật đó (gạch chân có “to”)
    What ……….. for
  •  5
  • hỏi thể loại yêu thích
    What kind of + chủ đề được nhắc đến trong câu + do/ does + s + like
  •  5