Game Preview

Neptune vocab 25/2

  •  English    17     Public
    Health
  •   Study   Slideshow
  • x-ray machine
    máy chụp tia x quang
  •  15
  • MRI scanner
    máy quét MRI
  •  15
  • vaccine
    vắc-xin
  •  15
  • antibiotics
    thuốc kháng sinh
  •  15
  • make advances
    có những tiến bộ, tạo ra tiến bộ
  •  15
  • figure
    nhân vật/ con số
  •  15
  • mass media
    truyền thông đại chúng
  •  15
  • raise awareness
    nâng cao ý thức
  •  15
  • alcohol
    rượu, chất có cồn
  •  15
  • intake
    lượng tiêu thụ, sự lấy vào
  •  15
  • obesity - obese
    sự béo phì - béo phì (adj)
  •  15
  • be linked with
    có mối liên hệ với nhau
  •  15
  • anxious - anxiety
    lo lắng
  •  15
  • living standard
    mức sống
  •  15
  • diet - dietary
    chế độ ăn uống - thuộc chế độ ăn kiêng
  •  15
  • treat disease
    chữa bệnh
  •  15