Game Preview

English 9 Unit 1

  •  Vietnamese    32     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • artisan /ɑtɪ:’zæn/ (n.):
    thợ làm nghề thủ công
  •  15
  • handicraft /’hændikrɑ:ft/ (n.):
    sản phẩm thủ công
  •  15
  • workshop /’wɜ:kʃɒp/ (n.):
    xưởng, công xưởng
  •  15
  • attraction /ə’trækʃn/ (n.):
    điểm hấp dẫn
  •  15
  • preserve /prɪ’zɜ:v/ (v.):
    bảo tồn, gìn giữ
  •  15
  • authenticity /ɔ:θen’tɪsəti/ (n.):
    tính xác thực, chân thật
  •  15
  • cast /kɑ:st/ (v.):
    đúc (đồng…)
  •  15
  • craft /krɑ:ft/ (n.):
    nghề thủ công
  •  15
  • craftsman /’krɑ:ftsmən/ (n.):
    thợ làm đồ thủ công
  •  15
  • team-building /’ti:m bɪldɪŋ/ (n.):
    xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội
  •  15
  • drumhead /drʌmhed/ (n.):
    mặt trống
  •  15
  • embroider /ɪm’brɔɪdə(r)/ (v.):
    thêu
  •  15
  • frame /freɪm/ (n.):
    khung
  •  15
  • lacquerware /’lækəweə(r)/ (n.):
    đồ sơn mài
  •  15
  • layer /’leɪə(r)/ (n.):
    lớp (lá…)
  •  15
  • mould /məʊld/ (v.):
    đổ khuôn, tạo khuôn
  •  15