Game Preview

Phrasl verb

  •  English    8     Public
    Phrasl verb
  •   Study   Slideshow
  • live on
    sống nhờ vào, tồn tại nhờ
  •  15
  • come back
    trở lại, quay lại
  •  15
  • close down
    đóng cửa (vĩnh viễn)
  •  15
  • set off
    khởi hành, xuất phát
  •  15
  • deal with
    giải quyết, xử lý
  •  15
  • turn down
    từ chối, giảm nhỏ
  •  15
  • keep up with
    bắt kịp với, theo kịp
  •  15
  • in the name of
    for
  •  15