Game Preview

Speaking A1-A2 - Review Vocabulary 2

  •  English    77     Public
    Review Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • có thể
    may – might
  •  15
  • bị kẹt
    be stuck in
  •  15
  • công việc không có tương lai
    a dead-end job
  •  15
  • giai điệu dễ nhớ, bắt tai
    catchy tune
  •  15
  • lời bài hát vô nghĩa
    meaningless lyric
  •  15
  • giành được một chỗ
    get a spot
  •  15
  • người dễ bỏ cuộc
    quitter
  •  15
  • người chiến đấu, kiên cường
    fighter
  •  15
  • trên sân khấu
    onstage
  •  15
  • sẵn sàng làm gì
    be willing to V
  •  15
  • đi kiểm tra mắt
    get an eye exam
  •  15
  • nên làm gì
    ought to V = should V
  •  15
  • phá hỏng mọi thứ
    ruin everything
  •  15