Game Preview

TỪ VỰNG_UNIT 4_K6

  •  English    16     Public
    My neighborhood
  •   Study   Slideshow
  • Hãy phát âm và dịch nghĩa từ này: Chemist's / pharmacy
    hiệu thuốc
  •  20
  • Hãy phát âm và dịch nghĩa từ: Greengrocer's
    cửa hàng rau củ quả
  •  15
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: lamp post
    cột đèn đường
  •  15
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: palace
    cung điện
  •  20
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: memorial
    đài tưởng niệm
  •  25
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: petrol station
    trạm xăng
  •  15
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: restaurant
    nhà hàng
  •  15
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: town square
    quảng trường
  •  20
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: statue
    tượng
  •  25
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: suburb
    vùng ngoại ô
  •  20
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: temple
    đền, miếu
  •  15
  • Tìm từ trái nghĩa với: cheap
    expensive
  •  15
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: crowded
    đông đúc
  •  15
  • Trái nghĩa với: narrow
    large / big / wide
  •  20
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: pedestrian subway
    đường hầm đi bộ
  •  25
  • Phát âm và dịch nghĩa từ: department store
    cửa hàng bách hóa
  •  20