Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
20
×
Hãy phát âm và dịch nghĩa từ này: Chemist's / pharmacy
hiệu thuốc
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: memorial
đài tưởng niệm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: crowded
đông đúc
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: town square
quảng trường
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: palace
cung điện
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy phát âm và dịch nghĩa từ: Greengrocer's
cửa hàng rau củ quả
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: petrol station
trạm xăng
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
magnet
Take 25 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: restaurant
nhà hàng
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: temple
đền, miếu
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: pedestrian subway
đường hầm đi bộ
Oops!
Check
Okay!
Check
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
banana
Go to last place!
Oops!
20
×
Phát âm và dịch nghĩa từ: suburb
vùng ngoại ô
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Trái nghĩa với: narrow
large / big / wide
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm từ trái nghĩa với: cheap
expensive
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies