Game Preview

Grade 6 - Unit 2 - Vocab part 5

  •  68     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  •  15
  • uncomfortable (adj)
    không thoải mái, khó chịu
  •  15
  • on (preposition)
    ở trên
  •  15
  • in (preposition)
    ở trong
  •  15
  • under (preposition)
    ở dưới
  •  15
  • between (preposition)
    ở giữa
  •  15
  • behind (preposition)
    ở đằng sau
  •  15
  • in front of (preposition)
    ở đằng trước
  •  15
  • by/next to
    bên cạnh, ngay cạnh
  •  15
  • above >< below
    ở trên >< ở dưới (không chạm vật)
  •  15
  • to the left of
    phía bên trái của
  •  15
  • to the right of
    phía bên phải của
  •  15
  • clock (N)
    đồng hồ
  •  15
  • pillow (N)
    cái gối
  •  15
  • wardrobe (N)
    tủ quần áo
  •  15
  • washing machine (N)
    máy giặt
  •  15