Game Preview

Review usages of tenses

  •  English    20     Public
    Review usages of tenses
  •   Study   Slideshow
  • nói về 1 thói quen, hành động lặp đi lặp lại
    Hiện tại đơn
  •  15
  • trải nghiệm của bản thân
    hiện tại hoàn thành
  •  15
  • việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ
    Quá khứ đơn
  •  15
  • 1 hành động bắt đầu từ trong quá khứ và vừa kết thúc k lâu ở hiện tại
    hiện tại hoàn thành
  •  15
  • 1 việc đang diễn ra khi nói
    hiện tại tiếp diễn
  •  15
  • 1 việc sẽ làm trong tương lai gần có lên kế hoạch/ ý định trước
    hiện tại tiếp diễn/ tương lai gần
  •  15
  • 1 việc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên ý kiến cá nhân
    tương lai đơn
  •  15
  • 1 việc dự đoán xảy ra trong tương lai dựa trên dấu hiệu ở hiện tại
    tương lai gần
  •  15
  • 1 sự thật trạng thái ở hiện tại
    hiện tại đơn
  •  15
  • 1 lịch trình, thời gian biểu cố định có tính lặp lại
    hiện tại đơn
  •  15
  • 1 chân lý
    hiện tại đơn
  •  15
  • 1 việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn xảy ra ở hiện tại
    hiện tại hoàn thành
  •  15
  • 1 việc đã kết thúc trong quá khứ nhưng hậu quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại
    hiện tại hoàn thành
  •  15
  • 1 việc xảy ra tại 1 thời điểm xác định trogn quá khứ
    quá khứ tiếp diễn
  •  15
  • 1 việc đang diễn ra thì 1 việc khác xen vào trong quá khứ
    quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn
  •  15
  • nói mình đã làm việc gì đó bao nhiêu lần từ đó đến giờ
    hiện tại hoàn thành
  •  15