Game Preview

grade 8 - unit 2 - lesson 1

  •  English    55     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • sự rám nắng
    tan
  •  15
  • thú vị
    enjoyable
  •  15
  • nông thôn
    countryside
  •  15
  • ngôi làng
    village
  •  15
  • thu hoạch
    harvest
  •  15
  • máy gặt đập liên hợp
    combine harverster
  •  15
  • chất, chở >< dỡ xuống
    load >< unload
  •  15
  • chăn dắt vật nuôi
    herd
  •  15
  • cánh đồng lúa
    paddy field
  •  15
  • (thuộc) truyền thống
    traditional
  •  15
  • múa sạp
    bamboo dancing
  •  15
  • rồng rắn
    dragon-snake
  •  15
  • sấy khô, phơi khô
    dry
  •  15
  • ghen tị
    envy
  •  15
  • vắt sữa
    milk (v)
  •  15
  • cày( thửa ruộng)
    plough
  •  15