Game Preview

Learning English

  •  English    18     Public
    Learning English
  •   Study   Slideshow
  • rà soát, kiểm tra lại thông tin
    go through the text/passage/ something
  •  15
  • Viết lại, ghi chú lại
    note down
  •  15
  • lưu giữ thông tin
    keep a record of something
  •  15
  • lời bài hát
    lyric
  •  15
  • phụ đề
    subtitle
  •  15
  • Guess
    suy đoán
  •  15
  • ngữ cảnh
    context
  •  15
  • everyday =.......
    on a daily basis
  •  15
  • nhận dạng
    identify
  •  15
  • recognize
    nhận ra, nhận biết
  •  15
  • Function of something
    chức năng/ nhiệm vụ của cái gì
  •  15
  • it's useful / it's efficient =.......................
    it works
  •  15
  • lời giải thích
    explanation
  •  15
  • Way =...................
    method
  •  15
  • Danh từ của revise
    revision
  •  15
  • "make mistakes" or "do mistakes"
    make mistakes
  •  15