Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    22     Public
    U20 - WORD PATTERNS
  •   Study   Slideshow
  • có ý thức, nhận thức về điều gì
    aware of sth
  •  15
  • nhận thức rằng
    aware that
  •  10
  • Bị bao phủ, che bởi gì đó
    covered in/with sth
  •  15
  • Thất vọng với/bởi điều gì đó
    disappointed with/by sth; in sb
  •  5
  • ngoại trừ cái gì/điều gì
    except (for) sth/doing
  •  10
  • mong đợi điều gì/ai đó để làm gì
    expect sth/sb (to do)
  •  20
  • kì vọng rằng
    expect that
  •  15
  • quen thuộc với cái gì
    familiar with sth
  •  5
  • quen thuộc đối với ai
    familiar to sb
  •  10
  • nổi tiếng về việc gì đó
    famous for sth/doing
  •  10
  • liếc nhìn cái gì/ai
    glance at sth/sb
  •  25
  • khó để làm gì
    hard to do
  •  10
  • làm việc gì một cách khó khăn
    hard doing
  •  5
  • ngăn ngừa cái gì
    prevent sth
  •  5
  • Ngăn cản ai đó làm việc gì đó
    prevent sb from doing
  •  5
  • Ngăn cản việc gì đó xảy ra
    prevent sth from happening
  •  20