Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    31     Public
    U14 - PHRASES AND COLLOCATIONS
  •   Study   Slideshow
  • Liệu pháp, phương thuốc thay thế
    alternative medicine/therapy
  •  15
  • Tìm kiếm sự thay thế cho...
    find an alternative (to sth)
  •  15
  • có cuộc hẹn với ai
    make/have/break an appointment
  •  10
  • tắm bồn
    have/take a bath
  •  5
  • Chuẩn bị bồn tắm cho ai đó
    run a bath (for sb)
  •  10
  • sự nguy hiểm
    in danger
  •  10
  • thoát khỏi nguy hiểm
    out of danger
  •  20
  • Tập một bài thể dục
    do an exercise
  •  15
  • tập thể dục
    do exercise
  •  10
  • đi tập thể dục
    Take/get (some) exercise
  •  5
  • giữ sức khỏe
    get/stay/keep/be fit
  •  25
  • Thon gọn và khỏe mạnh
    fit and healthy
  •  5
  • có lợi cho ai
    do sb good
  •  10
  • Điều gì đó giúp bạn tốt/ khỏe
    sth does you good
  •  5
  • Có lợi cho bạn để làm gì đó
    good for sb (to do)
  •  5
  • Trong tình trạng sức khỏe ...
    In good/bad/poor/etc health
  •  5