Game Preview

bài 14

  •  English    23     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • thay đổi
    alter
  •  15
  • sự thay đổi
    alteration
  •  15
  • nhôm
    aluminium
  •  15
  • số lượng
    amount
  •  15
  • thẻ ngân phiếu
    banker's card
  •  15
  • trao đổi
    barter
  •  15
  • dựa trên
    base
  •  15
  • mang
    bear
  •  15
  • xương
    bone
  •  15
  • gia súc
    cattle
  •  15
  • trùng hợp
    coincide
  •  15
  • sự trùng hớp
    coincidence
  •  15
  • chứa đựng
    contain
  •  15
  • đồng
    copper
  •  15
  • chì
    lead
  •  15
  • chữ viết
    lettering
  •  15