Game Preview

Reading 16 Test 1.1

  •  English    58     Public
    b
  •   Study   Slideshow
  • underneath
    ở dưới
  •  15
  • tissue
    mô tế bào
  •  15
  • comparative
    tương đương
  •  15
  • considered
    được cho là
  •  15
  • obese
    béo phì
  •  15
  • likely
    có khả năng
  •  15
  • shed light on
    làm sáng tỏ
  •  15
  • mystery
    bí ẩn
  •  15
  • dertermine
    xác định
  •  15
  • survive
    sống sót
  •  15
  • tough
    khó khăn
  •  15
  • mutation
    đột biến
  •  15
  • associated with
    gắn liền với
  •  15
  • risk
    nguy cơ
  •  15
  • genome
    bộ gen
  •  15
  • solution
    giải pháp
  •  15