Game Preview

Michel Thomas Review A1 Unit 8

  •  English    50     Public
    Michel Thomas Review A1 Unit 8
  •   Study   Slideshow
  • Tôi không làm việc vào thứ năm
    I don't work on Thursdays
  •  15
  • Buổi hòa nhạc vào tối thứ bảy lúc 8h30
    The concert is on Saturday night at 8.30
  •  15
  • Tôi sẽ gặp bạn vào tối nay
    I'll see you tonight
  •  15
  • Tôi đã có 1 khoảng thời gian vui vẻ với những đứa con của tôi vào chủ nhật trước
    I had a good time with my children last Sunday
  •  15
  • Chuyến bay của bạn là vào lúc 7 giờ
    Your flight is at 7 o'clock
  •  15
  • Bạn có bận vào tối nay không?
    Are you busy tonight?
  •  15
  • Tôi không thích tháng 12
    I don't like December
  •  15
  • Chúng tôi sẽ rời đi vào sáng mai lúc 7h45
    We will leave tomorrow morning at 7.45
  •  15
  • Tôi sẽ rời đi vào chiều thứ tư
    I will leave on Wednesday afternoon
  •  15
  • Chúng tôi đã đi Pháp vào tháng 2
    We went to Paris in February
  •  15
  • Bạn có bận vào cuối tuần này không?
    Are you busy this weekend?
  •  15
  • Chúng ta sẽ nói chuyện về nó vào bữa trưa
    We will talk about it at lunch time
  •  15
  • Tôi có bài kiểm tra vào thứ ba
    I have an exam on Tuesday
  •  15
  • Tôi không bận vào những ngày thứ bảy
    I am not busy on Saturdays
  •  15
  • Tháng 8 là tháng yêu thích của tôi
    August is my favorite month
  •  15
  • Hẹn gặp bạn vào bữa trưa nhé
    See you at lunch time
  •  15