Game Preview

Reading Vocabulary: Cam 15 Test 1.2 Driverless C ...

  •  English    108     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • driverless car
    xe không người lái
  •  15
  • automotive
    xe hơi
  •  15
  • adapt
    thích ứng
  •  15
  • automation
    tự động hóa
  •  15
  • manufacturing
    sản xuất
  •  15
  • implement
    tiến hành/ thực hiện
  •  15
  • significant
    quan trọng/ đáng kể
  •  15
  • improve
    cải thiện
  •  15
  • reliable
    đáng tin cậy/ ổn định
  •  15
  • flexible
    linh hoạt
  •  15
  • vehicle
    xe cộ
  •  15
  • mass production
    sản xuất hàng loạt
  •  15
  • horizon
    chiều ngang/ đường chân trời/ tầm hiểu biết
  •  15
  • process
    quá trình
  •  15
  • capabilities
    năng lực
  •  15
  • contribution
    đóng góp
  •  15