Game Preview

GLOBAL SUCCESS 10 -unit 5-reading

  •  English    23     Public
    vocabulary -TRÀ MY LỚP 10 D2
  •   Study   Slideshow
  • Artificial Intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/
    trí tuệ nhân tạo
  •  15
  • robot /ˈrəʊbɒt/
    người máy
  •  15
  • vacuum cleaners /ˈvækjʊəm ˈkliːnəz/
    máy hút bụi
  •  15
  • effective /ɪˈfektɪv/
    hiệu quả
  •  15
  • collect information /kəˈlɛkt ˌɪnfəˈmeɪʃən/
    thu nhập thông tin
  •  15
  • route /ru:t/
    tuyến đường
  •  15
  • thanks to /θæŋks tuː/
    nhờ có
  •  15
  • computer programmes /kəmˈpjuːtə ˈprəʊgræmz/
    chương trình máy tính
  •  15
  • machines /məˈʃiːnz/
    cỗ máy
  •  15
  • Clean the house /kliːn ðə haʊs/
    Lau dọn nhà cửa
  •  15
  • recognise /ˈrɛkəɡˌnaɪz/
    nhận biết, nhận ra
  •  15
  • convenient /kən.ˈvin.jənt/
    thuận tiện ,thuận lợi
  •  15
  • plan
    kế hoạch
  •  15
  • invention
    phát minh ,sáng chế
  •  15
  • emotion
    cảm xúc
  •  15
  • useful /ˈjuːs.fəl/
    hữu ích
  •  15