Game Preview

How frogs grow- Lesson 2

  •  English    8     Public
    vocabs + sentences
  •   Study   Slideshow
  • ếch con
    froglet
  •  15
  • chân sau
    back leg
  •  15
  • chân trước
    front leg
  •  15
  • đuôi dài
    long tail
  •  15
  • phát triển
    grow
  •  15
  • đẻ trứng
    lay egg
  •  15
  • ra khỏi trứng
    come out of egg
  •  15
  • con nòng nọc
    tadpole
  •  15