Game Preview

U4. GRADE 11

  •  English    20     Public
    CARING FOR THOSE IN NEED
  •   Study   Slideshow
  • barrier
    rào cản
  •  15
  • blind
  •  10
  • campain
    chiến dịch
  •  15
  • charity
    hội từ thiện, việc từ thiện
  •  20
  • cognitive
    nhận thức
  •  25
  • deaf
    điếc
  •  5
  • disabled
    tàn tật
  •  10
  • donate
    ủng hộ, quyên góp
  •  10
  • dumb
    câm
  •  10
  • integrade
    hòa nhập, hội nhập
  •  20
  • impairment
    sự suy yếu, hư hỏng
  •  25
  • launch
    phát động
  •  15
  • physical
    thể chất
  •  10
  • talent
    tài năng
  •  20
  • visual
    thị giác
  •  20
  • volunteer
    tình nguyện viên
  •  25