Game Preview

UNIT 8 - TOURISM (GRADE 9)

  •  English    18     Public
    Compound Nouns
  •   Study   Slideshow
  • jet lag
    tình trạng bị lệch múi giờ
  •  15
  • drawback
    điều trở ngại
  •  15
  • stop over
    chỗ dừng chân / tạm nghỉ
  •  15
  • peak season
    mùa cao điểm
  •  15
  • check-in
    nơi làm thủ tục lên máy bay/ tàu xe/ khách sạn
  •  15
  • bus stop
    trạm dừng xe buýt
  •  15
  • swimming pool
    bể bơi
  •  15
  • touch down
    hạ cánh
  •  15
  • toothpaste
    kem đánh răng
  •  15
  • rainfall
    trận mưa rào
  •  15
  • passer-by
    khách qua đường
  •  15
  • checkout
    làm thủ tục thanh toán
  •  15
  • driving licence
    bằng lái xe
  •  15
  • greenhouse
    nhà kính
  •  15
  • pile-up
    vụ xe cộ đâm nhau / công việc bị dồn ứ
  •  15
  • full board
    3 bữa trong chi phí
  •  15