Game Preview

Grade 7- Unit 7- Television

  •  English    39     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • schedule /ˈʃed.juːl/
    chương trình, lịch trình
  •  15
  • series /ˈsɪə.riːz/
    phim dài kì trên truyền hình
  •  15
  • stupid /ˈstjuː.pɪd /
    đần độn, ngớ ngẩn
  •  15
  • universe /ˈjuː.ni.vɜːs/
    vũ trụ
  •  15
  • viewer /ˈvjuː.ər/
    người xem (TV)
  •  15
  • weatherman /ˈweð.ə.mæn/
    người thông báo tin thời tiết trên đài hoặc TV
  •  15
  •  15