Game Preview

G9 - UNIT 3.3

  •  English    26     Public
    Vocabularies
  •   Study   Slideshow
  • participation (n) - participate (v)
    sự tham gia - tham gia
  •  15
  • 24-hour toll-free service
    dịch vụ miễn phí 24h
  •  15
  • government
    chính phủ
  •  15
  • nationwide
    trên toàn quốc
  •  15
  • physical and mental health
    sức khỏe thể chất và tinh thần
  •  15
  • violence
    bạo lực
  •  15
  • emergency support
    hỗ trợ khẩn cấp
  •  15
  • promote
    thúc đẩy
  •  15
  • operation = activity
    hoạt động
  •  15
  • involve
    thu hút
  •  15