Game Preview

PRESERVE THE ENVIRONMENT

  •  Vietnamese    28     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • chemical fertilizers
    phân bón hóa học
  •  20
  • vegetation
    thảm thực vật
  •  20
  • fertility
    sự phì nhiêu
  •  20
  • annoying sound
    âm thanh gây khó chịu
  •  20
  • loud sounds
    âm thanh to
  •  20
  • factory machine
    máy móc nhà máy
  •  20
  • heart rate
    nhịp tim
  •  20
  • hearing damage
    tổn hại thính giác
  •  20
  • loss of land
    mất đất
  •  20
  • rockets
    tên lửa
  •  20
  • burning
    đốt cháy
  •  20
  • fossil fuel
    nhiên liệu hóa thạch
  •  20