Game Preview

GRADE 9 - UNIT 4 Long Khanh

  •  English    28     Public
    Remembering the past
  •   Study   Slideshow
  • thế hệ
    generation
  •  15
  • thành lập
    found (v)
  •  15
  • món cá và khoai tây rán
    fish and chips
  •  15
  • trực tiếp, trực diện
    face to face
  •  15
  • lâu đời, ăn lâu bén rể
    deep-rooted
  •  15
  • khu phức hợp, quần thể
    complex
  •  15
  • dùng chung, thuộc cộng đồng
    communal
  •  15
  • lâu đài
    castle /ˈkɑː.səl/
  •  15
  • cơ bản
    basic
  •  15
  • chân trần
    barefoot (adj, adv)
  •  15
  • ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm
    anniversary
  •  15
  • cổ đại, lâu đời
    ancient (adj)
  •  15