Game Preview

BH101 Unit 1

  •  English    26     Public
    nn
  •   Study   Slideshow
  • tòa tháp
    tower
  •  25
  • ngọn núi
    mountain
  •  20
  • quận, huyện
    district
  •  15
  • tỉnh
    province
  •  10
  • học sinh
    pupil
  •  5
  • bận rộn
    crowded
  •  25
  • xa
    far
  •  20
  • yên tĩnh
    quiet
  •  15
  • đông đúc
    crowded
  •  10
  • rộng
    large
  •  5