Game Preview

Từ chỉ hoạt động, trạng thái

  •  Vietnamese    12     Public
    Đây là hoạt động gì/.
  •   Study   Slideshow
  • Các bạn đang ...
    nhảy
  •  10
  • Mèo Tom ...
    chạy
  •  10
  • Voi Meena đang
    hát
  •  10
  • Em bé ...
    khóc
  •  10
  • Con ếch đang ... sách.
    đọc
  •  10
  • Con khỉ ... cây.
    leo, trèo
  •  10
  • Mèo Pusheen đang ... sushi.
    ăn
  •  10
  • Gerald và Piggie đang ...
    lái xe
  •  10
  • Hai bạn ... nhau.
    ôm
  •  10
  • Chim bồ câu ... kèn.
    thổi
  •  10
  • Mèo Pusheen đang ...
    nấu ăn
  •  10
  • Con cáo ... với con thỏ.
    nói chuyện
  •  10