Game Preview

Grade 8 - Unit 6 - Lesson 6

  •  English    12     Public
    vocab unit 6 - grade 8
  •   Study   Slideshow
  • tức giận, đỏ như lửa
    fiery
  •  15
  • khoe khang, về cái gì
    boast about st
  •  15
  • thứ thách
    challenge - challenging
  •  20
  • ngủ trưa
    take a nap
  •  15
  • biết ơn ai về việc gì
    be grate full to sb for V-ing
  •  15
  • làm hài lòng
    please
  •  15
  • đánh bại ai
    defeat = beat
  •  15
  • trung thực
    honest - honesty
  •  15
  • kẻ thù
    enemy
  •  15
  • đường mòn
    path
  •  15
  • bắt giữ
    capture
  •  15
  • cầu xin việc gì
    beg to V
  •  15