Game Preview

Vocabulary

  •  English    33     Public
    List 1
  •   Study   Slideshow
  • Nghĩa của Accompany (v)
    đồng hành- tháp tùng ai đó
  •  10
  • Nghĩa của pivotal
    important
  •  15
  • đòng nghĩa với seek for?
    Look for= find
  •  15
  • đồng nghĩa vs traffic jam
    trafic congestion
  •  20
  • đồng nghĩa của 'resident'
    citizen= inhabitant
  •  15
  • đồng nghĩa của " very busy or lively"
    bustling
  •  20
  • dispute?
    Tranh cãi
  •  15
  • = drawback
    downside= disadvantage
  •  15
  • cơ sở hạ tầng
    infrastructure
  •  15
  • commuter?
    .
  •  15
  • intense light?
    ánh sáng rất mạnh
  •  15
  • itinarary?
    lich trình
  •  15
  • = face to
    encounter
  •  15
  • = important
    vital= pivotal= crucial
  •  15
  • amenity?
    Tiện ích
  •  15
  • rural?
    Nông thôn
  •  15