Game Preview

NIHONGO 34 - 38 MINNA

  •  Japanese    31     Public
    TỪ VỰNG - HÁN TỰ
  •   Study   Slideshow
  • 青春
    せいしゅん:thanh xuân, tuổi xuân
  •  15
  • 暖房
    だんぼう:hệ thống sưởi
  •  15
  • 体重
    たいじゅう:thể trọng, cân nặng
  •  15
  • 首都
    しゅと:thủ đô
  •  15
  • 心配
    しんぱい:sự lo lắng
  •  15
  • 朝食
    ちょうしょく:bữa sáng
  •  15
  • 七夕
    たなばた:lễ thất tịch
  •  15
  • 計画
    けいかく:kế hoạch
  •  15
  • 以前
    いぜん:trước đây, dạo trước
  •  15
  • 立入禁止
    たちいりきんし:không phận sự miễn vào
  •  15
  • 支持
    しじ:sự viện trợ, chi viện
  •  15
  • 借金
    しゃっきん:tiền vay
  •  15
  • 貸家
    かしや:nhà cho thuê
  •  15
  • Vận chuyển
    運びます(はこびます)
  •  20
  • Ra viện
    退院する(たいいんする)
  •  20
  • Chăm sóc, nuôi dạy
    育てる(そだてる)
  •  20