Game Preview

GS 10 - Unit 2

  •  English    20     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • tham dự
    attend (v)
  •  15
  • Đoàn Thanh niên
    Youth Union (n.phr)
  •  15
  • mục tiêu, mục đích
    aim (n)
  •  15
  • môi trường
    environment (n)
  •  15
  • bắt đầu theo đuổi, áp dụng (một lối sống, thói quen...)
    adopt (v)
  •  15
  • sống theo một lối sống xanh hơn
    adopt a greener lifestyle
  •  15
  • lối sống
    lifestyle (n)
  •  15
  • buổi lễ
    ceremony (n)
  •  15
  • tổ chức
    organise (v)
  •  15
  • nhận thức
    awareness (n)
  •  15
  • nâng cao nhận thức
    raise awareness of
  •  15
  • vấn đề
    issue (n)
  •  15
  • lượng khí thải carbon / vết carbon
    carbon footprint (n.phr)
  •  15
  • bảo vệ
    protect (v)
  •  15
  • thành lập
    set up (v)
  •  15
  • khuyến khích ai làm gì
    encourage somebody to do something
  •  15